european bean

european bean

A farmer harvests ripe european beans from a healthy green plant.

Định nghĩa

Danh từ: "european bean" (còn gọi là đậu tằm, đậu răng ngựa) một loại cây thân đứng, nguồn gốc từ Cựu Thế giới, được trồng chủ yếu để lấy hạt lớn, dẹt, có thể ăn được, nhưng cũng được dùng làm thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Đậu tằm châu Âu là một loại thực phẩm chínhnhiều quốc gia Địa Trung Hải.)
  • (Nông dân thường trồng đậu tằm châu Âu làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "european bean" có thể được dùng để chỉ cả cây hạt, tùy ngữ cảnh:
    • The european bean plant can reach up to 1.5 meters in height. (Cây đậu tằm châu Âu có thể cao tới 1,5 mét.)
    • Dried european beans are often soaked before cooking. (Đậu tằm châu Âu khô thường được ngâm trước khi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fava bean: tên gọi phổ biến khác của "european bean" trong tiếng Anh.
  • Broad bean: tên gọi thông dụngAnh các nước nói tiếng Anh khác.
  • Horse bean: một giống đậu tằm thường dùng làm thức ăn gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Đậu tằm: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Đậu răng ngựa: tên gọi dân gian, đặc biệtmiền Bắc Việt Nam.
  • Đậu fava: tên gọi quốc tế được dùng trong ẩm thực.
Các cụm từ liên quan
  • Eat a european bean: ăn một hạt đậu tằm châu Âu.
  • Grow european beans: trồng đậu tằm châu Âu.
  • Cook european beans: nấu đậu tằm châu Âu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "european bean" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)